lieutenant colonel
A lieutenant colonel reviews a map with two other officers in a command tent.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trung tá: "lieutenant colonel" là một cấp bậc sĩ quan trong quân đội hoặc lực lượng vũ trang, đứng trên cấp thiếu tá (major) và dưới cấp đại tá (colonel). Cấp bậc này thường xuất hiện trong quân đội Hoa Kỳ (Lục quân, Không quân, Thủy quân lục chiến) và nhiều quốc gia khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was promoted to lieutenant colonel after serving for fifteen years. (Anh ấy được thăng cấp trung tá sau khi phục vụ mười lăm năm.)
- The lieutenant colonel commanded the battalion during the mission. (Trung tá đã chỉ huy tiểu đoàn trong suốt nhiệm vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lieutenant colonel" có thể được viết tắt là Lt. Col. trong văn bản chính thức.
- Lt. Col. Smith will lead the briefing tomorrow. (Trung tá Smith sẽ chủ trì buổi họp báo vào ngày mai.)
Trong một số quân đội (ví dụ: Anh Quốc), cấp bậc tương đương cũng được gọi là lieutenant colonel, nhưng có thể có các quy định khác về trách nhiệm.
Biến thể và từ gần giống
- Colonel (n): đại tá (cấp bậc cao hơn).
- Major (n): thiếu tá (cấp bậc thấp hơn).
- Lieutenant (n): trung úy (cấp bậc thấp hơn, thường là sĩ quan cấp dưới).
Từ đồng nghĩa
- Trung tá (tiếng Việt): cấp bậc tương đương trong quân đội Việt Nam.
- Lt. Col.: viết tắt thông dụng.
Các cụm từ liên quan
Lieutenant colonel (in the army): trung tá trong lục quân.
- He served as a lieutenant colonel in the army for five years. (Ông ấy từng là trung tá trong lục quân trong năm năm.)
Lieutenant colonel (in the air force): trung tá trong không quân.
- The lieutenant colonel in the air force oversaw the flight operations. (Trung tá trong không quân giám sát các hoạt động bay.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cụ thể với "lieutenant colonel", nhưng cấp bậc này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh quân sự trang trọng.